Bản dịch của từ 私路 trong tiếng Việt
私路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私路 (Danh từ)
【sī lù】
01
Đường tư nhân; con đường do cá nhân hoặc tư nhân xây dựng/chiếm làm riêng
1.私人所造的路。
Ví dụ
02
Con đường nhỏ riêng tư; ngõ tắt bí mật. Nghĩa bóng: đường dây, mối quan hệ riêng để nhờ vả, làm việc bí mật.
2.秘密的小道。引申指私下请托的门路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私路
sī
私
lù
路
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
