Bản dịch của từ 私逋 trong tiếng Việt

私逋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私逋 (Danh từ)

sī bū
01

Khoản thuế hoặc tiền công cộng mà cá nhân cố tình chây ỳ, trốn nợ (thuế thuê đất, tô thuế do tư nhân nợ công); nghĩa cổ: tư nhân trễ nợ thuế

谓私人拖欠的租税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私逋

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
逋亡
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép