Bản dịch của từ 私遁 trong tiếng Việt

私遁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私遁 (Động từ)

sī dùn
01

Bí mật bỏ chạy; lén trốn đi (tự ý bỏ nhiệm vụ hoặc rời khỏi nơi phải ở)

私自逃跑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私遁

dùn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép