Bản dịch của từ 私钱 trong tiếng Việt

私钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私钱 (Danh từ)

sī qián
01

Tiền riêng, tiền cá nhân (tiền của một người, không phải công quỹ)

1.个人的钱财。

Ví dụ
02

Tiền riêng của cá nhân; tiền do tư nhân đúc hoặc giữ (tiền tư)

2.私人所铸的钱币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私钱

qián

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
钱丬鱼
钱串
钱串子
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép