Bản dịch của từ 私门 trong tiếng Việt

私门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私门 (Danh từ)

sī mén
01

Đường dây cửa ngõ để làm việc riêng, thông qua quan hệ riêng tư để xin xỏ; con đường xin vặt (cửa sau, quen biết để xin việc/ưu đãi)

1.行私请托的门路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cửa nhà riêng; gia môn tư nhân (nhà ở tư nhân, không phải công cộng)

2.犹家门。私人的住宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gia đình quyền thế; nhà có quyền lực và địa vị (quý tộc, thế gia đại tộc)

3.权势之家;权贵者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chỉ nhà chứa/ngõ, địa điểm bí mật để hành nghề mại dâm; “mật thất” mang ý nghĩa tiêu cực

4.指暗娼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私门

mén

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
门丁
门上
门上人
门下
门下人
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép