Bản dịch của từ 私门子 trong tiếng Việt

私门子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私门子 (Danh từ)

sī mén zǐ
01

Chỗ ở/nhà lầu dành cho gái điếm (nơi hành nghề mại dâm) — 'tử' mang nghĩa 'nhà, khu', giống Hán-Viết

私娼居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私门子

mén

zi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
门丁
门上
门上人
门下
门下人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép