Bản dịch của từ 私问 trong tiếng Việt

私问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私问 (Động từ)

sī wèn
01

Thầm hỏi, hỏi riêng (không công khai; xin phép hỏi riêng tư)

私下请问或询问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私问

wèn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
问一答十
问世
问业
问事
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép