Bản dịch của từ 私闲 trong tiếng Việt

私闲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私闲 (Danh từ)

sī xián
01

Thời gian riêng tư để nghỉ ngơi; ở nhà nhàn rỗi (nghỉ ngơi, không làm việc công vụ) — Hán Việt: tư nhàn

谓休假闲居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私闲

xián

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép