Bản dịch của từ 秃 trong tiếng Việt
秃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
秃 (Tính từ)
【tū】
01
Trọc; trụi (cây cối, núi non)
(树木) 没有枝叶; (山) 没有树木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hói; trọc
人没有头发;动物的头上、尾巴上没有毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùn
物体失去尖端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Không hoàn chỉnh; cụt; cộc lốc
首尾结构不完整
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
- Các biến thể:
- 禿, 痜, 𣬜
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋵
鵚
涋
鼵
堗
怢
禿
痜
㟮
突
宊
嶀
秈
稑
穋
䅚
秜
䅭
秝
秷
䅔
䆎
䆐
䅢
邵
㩿
批
䖝
呗
刡
免
㘮
吼
劭
芹
饩
秃头
秃顶
秃子
秃鹫
秃驴
秃鹰
秃噜
斑秃
秃碌
光秃
