Bản dịch của từ 秃人 trong tiếng Việt

秃人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃人 (Danh từ)

tū rén
01

Kẻ xuất gia với động cơ không trong sạch (xuất gia giả danh để trục lợi hoặc có ý đồ xấu)

1.谓动机不正的出家人。

Ví dụ
02

2.指秃发的人。

Ví dụ
03

Chỉ người bị mất chi (người cụt, người tật nguyền một phần thân thể)

3.喻指肢体残缺者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃人

rén

Các từ liên quan

秃丁
秃儿
秃刷
秃厮
秃友
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép