Bản dịch của từ 秃儿 trong tiếng Việt
秃儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
秃儿 (Danh từ)
【tū ér】
01
Từ mượn Bắc phương chỉ người đầu hói hoặc tên gọi miệt thị (犹秃奴,意为秃头的人),口语化
犹秃奴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃儿
tū
秃
ér
儿
Các từ liên quan
秃丁
秃人
秃刷
秃厮
秃友
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
- Các biến thể:
- 禿, 痜, 𣬜
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋵
鵚
涋
鼵
堗
怢
禿
痜
㟮
突
宊
嶀
秈
稑
穋
䅚
秜
䅭
秝
秷
䅔
䆎
䆐
䅢
邵
㩿
批
䖝
呗
刡
免
㘮
吼
劭
芹
饩
秃头
秃顶
秃子
秃鹫
秃驴
秃鹰
秃噜
斑秃
秃碌
光秃
