Bản dịch của từ 秃噜 trong tiếng Việt
秃噜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
秃噜 (Động từ)
【tū lū】
01
Quá mức
过头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rơi; rủ
拖;坠下来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nói hớ; thất thố
脱口失言
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khoan khoái; dễ chịu
松散开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Rụng (lông)
(毛、羽毛) 脱落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃噜
tū
秃
lū
噜
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
- Các biến thể:
- 禿, 痜, 𣬜
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋵
鵚
涋
鼵
堗
怢
禿
痜
㟮
突
宊
嶀
秈
稑
穋
䅚
秜
䅭
秝
秷
䅔
䆎
䆐
䅢
邵
㩿
批
䖝
呗
刡
免
㘮
吼
劭
芹
饩
秃头
秃顶
秃子
秃鹫
秃驴
秃鹰
秃噜
斑秃
秃碌
光秃
