Bản dịch của từ 秃士 trong tiếng Việt

秃士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃士 (Danh từ)

tū shì
01

僧人出家人为僧古语)——可记作像剃发的和尚秃士即和尚

谓僧侣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃士

shì

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
士习
士乡
士五
士人
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép