Bản dịch của từ 秃头秃脑 trong tiếng Việt

秃头秃脑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃头秃脑 (Cụm từ)

tū tóu tū nǎo
01

形容说话的内容不相连接而显得生硬突然。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃头秃脑

tóu

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép