Bản dịch của từ 秃宝盖 trong tiếng Việt

秃宝盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃宝盖 (Danh từ)

tū bǎo gài
01

Tên chữ Hán của căn 'phủ' (Khang Hy, căn 14)

‘盖’部首名称(康熙部首14)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm [mì]

See also 冖 [mì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃宝盖

bǎo

gài

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
宝业
宝中铁路
宝书
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép