Bản dịch của từ 秃尾 trong tiếng Việt
秃尾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
秃尾 (Tính từ)
【tū wěi】
01
Đuôi thưa và ngắn (lông đuôi thưa, ngắn), ví dụ dùng mô tả con vật có đuôi ít lông
1.尾巴毛疏而短。
Ví dụ
02
2.鲢﹑鳙等类鱼的俗称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃尾
tū
秃
wěi
尾
Các từ liên quan
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
- Các biến thể:
- 禿, 痜, 𣬜
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,几
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋵
鵚
涋
鼵
堗
怢
禿
痜
㟮
突
宊
嶀
秈
稑
穋
䅚
秜
䅭
秝
秷
䅔
䆎
䆐
䅢
邵
㩿
批
䖝
呗
刡
免
㘮
吼
劭
芹
饩
秃头
秃顶
秃子
秃鹫
秃驴
秃鹰
秃噜
斑秃
秃碌
光秃
