Bản dịch của từ 秃树 trong tiếng Việt

秃树

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃树 (Cụm từ)

tū shù
01

枯树。亦指树叶凋尽之树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃树

shù

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép