Bản dịch của từ 秃满 trong tiếng Việt

秃满

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃满 (Danh từ)

tū mǎn
01

Mông ngữ của chữ “” (số 10.000); tên số được phiên âm — nghĩa là “vạn”

蒙语“万”的音译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃满

mǎn

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép