Bản dịch của từ 秃笔 trong tiếng Việt

秃笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃笔 (Danh từ)

tū bǐ
01

Bút cùn; cây bút tồi

没有笔尖儿的毛笔比喻不高明的写作能力

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃笔

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép