Bản dịch của từ 秃角犀 trong tiếng Việt

秃角犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃角犀 (Danh từ)

tū jiǎo xī
01

脱角的犀牛比喻徒有虚名名存实亡的人或事有名无实)。(Hán-Việt:秃角犀

脱角的犀牛。犀牛以角为贵﹐脱角则仅存其名而无实用。后因以之嘲讽徒有其名而无真实才能的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃角犀

jiǎo

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
角争
角亢
角人
角仗
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép