Bản dịch của từ 秃里 trong tiếng Việt

秃里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃里 (Danh từ)

tū lǐ
01

1.金朝地方司法官名。

Ví dụ
02

Quan cai quản biên ải (quan lãnh đạo ở vùng biên giới) — Hán Việt: 'độc lý/độc lãnh biên' (cán bộ biên phòng thời cổ)

2.称边疆官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃里

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép