Bản dịch của từ 秃鲁麻 trong tiếng Việt

秃鲁麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃鲁麻 (Danh từ)

tū lǔ má
01

Một nghi lễ Phật giáo thời Nguyên do tăng nhân cúng cầu để thay kẻ có tội được miễn trừ hoặc chuyển nhẹ tội, giống như lễ cầu siêu, mang tính tái chuộc tội lỗi

元代僧人为罪人祈福免罪的佛事活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃鲁麻

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
麻亮
麻仁
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép