Bản dịch của từ 秃鹙 trong tiếng Việt

秃鹙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃鹙 (Danh từ)

tū qiū
01

Tên một loài chim nước chân dài, đầu và cổ trọc (không có lông), hình dáng lớn giống hạc, màu xám, thích bắt rắn, tính háu ăn và hung dữ.

1.亦作“秃秋”。水鸟名﹐头项无毛﹐状如鹤而大﹐色苍灰﹐好啖蛇﹐性贪恶。

Ví dụ
02

Mắng chửi hoặc chế giễu người đầu hói; gọi người không có tóc như “秃鹙” (từ châm biếm cổ)

2.嘲人之无发若秃鹙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃鹙

qiū

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
鹙子
鹙子衣
鹙梁
鹙氅
鹙鸧
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép