Bản dịch của từ 秄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cày xới đất quanh gốc lúa để giữ đất và giúp cây phát triển (như việc 'tử' đất cho lúa).

给禾苗的根部培土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

秄
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Hình thái radical:
⿰,禾,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép