Bản dịch của từ 秅 trong tiếng Việt
秅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
秅 (Danh từ)
【chá】
01
Lượng từ dùng để đếm bó lúa, 400 bó thành một秅 (giống như một bó lớn trong nông nghiệp cổ).
量词,古代计算禾束的单位,四百把为一秅。
Ví dụ
02
Một loại cây thuộc họ gai, được nhắc đến trong sách cổ (giúp nhớ bằng hình ảnh cây gai quen thuộc trong nông thôn Việt Nam).
古书上说的一种麻属植物。
Ví dụ
03
Tên một huyện cổ, nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (giúp liên tưởng đến địa danh lịch sử).
古县名,在今中国山东省。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【XÁ】
- Các biến thể:
- 秺
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猹
䕓
槎
䑘
靫
垞
苴
楂
㢒
㢉
㪯
茶
䫱
㧱
挐
拏
鎿
搻
镎
嗱
蒘
誽
拿
䛔
䅶
龝
秫
䅨
䅘
䅎
䄾
种
䅡
稫
䅌
䄳
𠀲
审
炉
宕
侐
垁
釒
䢿
岵
舏
侁
狗
