Bản dịch của từ 秇 trong tiếng Việt
秇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
秇 (Động từ)
【yì】
01
Giống chữ “藝”, nghĩa là trồng trọt, nghề nghiệp thủ công (nhớ câu 'dị nghệ' = nghề trồng trọt, kỹ năng làm nghề).
同“藝”,种植。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 藝
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,丸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殔
鷧
怈
羛
釴
圛
䌻
绎
檍
潩
䗑
奕
馽
瓡
禃
潪
膱
縶
戠
跖
㥁
摕
犆
蹠
稷
䅒
稒
稩
䅅
利
䆄
䅲
穟
秀
稉
稞
𠈎
䄫
责
𠈇
炕
㚘
瓝
䄀
籵
苾
苪
弦
