Bản dịch của từ 秉公任直 trong tiếng Việt

秉公任直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉公任直 (Tính từ)

bǐng gōng rèn zhí
01

Công minh chính trực; làm việc thẳng thắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉公任直

bǐng

gōng

rèn

zhí

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公办事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép