Bản dịch của từ 秉刍 trong tiếng Việt

秉刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉刍 (Danh từ)

bǐng chú
01

Một bó cỏ có số lượng khoảng mười bó (十庾) dùng làm thức ăn cho gia súc.

十庾数量的草把。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉刍

bǐng

chú

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép