Bản dịch của từ 秉旄 trong tiếng Việt

秉旄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉旄 (Động từ)

bǐng máo
01

Cầm giữ cờ hiệu, tượng trưng cho việc nắm quyền chỉ huy quân đội

持握旌旗。借指掌握兵权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉旄

bǐng

máo

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép