Bản dịch của từ 秉机 trong tiếng Việt

秉机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉机 (Động từ)

bǐng jī
01

Nắm bắt, tận dụng đúng lúc thời cơ thuận lợi.

掌握时机。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉机

bǐng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép