Bản dịch của từ 秉烛 trong tiếng Việt

秉烛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉烛 (Động từ)

bǐng zhú
01

Cầm đuốc soi

拿点燃的蜡烛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉烛

bǐng

zhú

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép