Bản dịch của từ 秉烛待旦 trong tiếng Việt

秉烛待旦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉烛待旦 (Tính từ)

bǐng zhú dài dàn
01

Cầm nến chờ sáng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉烛待旦

bǐng

zhú

dài

dàn

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
待业
待举
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép