Bản dịch của từ 秉穗 trong tiếng Việt
秉穗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
秉穗 (Danh từ)
【bǐng suì】
01
Phần bó lúa còn sót lại trên ruộng sau khi thu hoạch, gồm cả bông lúa và bông thóc.
收稻时遗留在田中的禾把与禾实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉穗
bǐng
秉
suì
穗
Các từ liên quan
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丙
餠
庰
鉼
琕
屛
眪
抦
䋑
鞞
稟
䴵
穏
䄰
䅻
穜
䅋
穫
稹
移
䅚
䄷
秳
䄬
泾
㘵
欧
肪
茂
㹪
㘳
玬
坱
呾
㚖
廻
秉持
秉承
秉性
秉公
秉烛
秉赋
秉笔
公秉
秉彝
秉直
