Bản dịch của từ 秉耒 trong tiếng Việt

秉耒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉耒 (Động từ)

bíng lěi
01

Cầm cày, giữ lấy cái cày để cày ruộng

执耒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉耒

bǐng

lěi

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
耒子
耒庛
耒耜
耒耜之勤
耒耨
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép