Bản dịch của từ 秉臬 trong tiếng Việt

秉臬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉臬 (Động từ)

bǐng niè
01

Nắm giữ quyền hành pháp luật; cầm giữ pháp lý để xử lý việc hình sự.

谓执掌刑法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉臬

bǐng

niè

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
臬使
臬兀
臬台
臬司
臬宪
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép