Bản dịch của từ 秉节持重 trong tiếng Việt

秉节持重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉节持重 (Tính từ)

bǐng jié chí zhòng
01

Bỉnh tiết trì trọng; giữ vững tiết tháo, thận trọng và chín chắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉节持重

bǐng

jié

chí

zhòng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
持两端
持丧
持久
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép