Bản dịch của từ 秉鉴 trong tiếng Việt

秉鉴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉鉴 (Động từ)

bǐng jiàn
01

Cầm gương soi, ví von sự nhìn nhận rõ ràng, sáng suốt

持镜。比喻明察。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉鉴

bǐng

jiàn

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
鉴临
鉴于
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép