Bản dịch của từ 秉钧衡 trong tiếng Việt
秉钧衡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
秉钧衡 (Động từ)
【bǐng jūn héng】
01
Chỉ việc nắm giữ, điều hành quyền lực chính trị hoặc quyền hành trong tay; như “cầm quyền”, “đảm nhận trọng trách”.
谓执掌政权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉钧衡
bǐng
秉
jūn
钧
héng
衡
Các từ liên quan
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丙
餠
庰
鉼
琕
屛
眪
抦
䋑
鞞
稟
䴵
穏
䄰
䅻
穜
䅋
穫
稹
移
䅚
䄷
秳
䄬
泾
㘵
欧
肪
茂
㹪
㘳
玬
坱
呾
㚖
廻
秉持
秉承
秉性
秉公
秉烛
秉赋
秉笔
公秉
秉彝
秉直
