Bản dịch của từ 秉鞭 trong tiếng Việt

秉鞭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉鞭 (Động từ)

bǐng biān
01

Cầm roi, chỉ huy hoặc điều khiển; ẩn dụ cho việc nắm quyền cai trị, quản lý

执鞭。比喻执政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉鞭

bǐng

biān

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép