Bản dịch của từ 秊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nián
01

Cùng nghĩa với “năm”, như năm tuổi, năm mới (gợi nhớ “niên” trong “niên đại” – thời gian tính theo năm).

同“年”。《説文•禾部》:“秊,穀孰也。从禾,千聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

秊
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,禾,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép