ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
秊
Bảng phân tích âm vị 秊
Nián
Cùng nghĩa với “năm”, như năm tuổi, năm mới (gợi nhớ “niên” trong “niên đại” – thời gian tính theo năm).
同“年”。《説文•禾部》:“秊,穀孰也。从禾,千聲。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép