Bản dịch của từ 秋 trong tiếng Việt
秋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋 (Danh từ)
【qiū】
01
Năm
指一年的时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lúc; thời kì; thời buổi (thường chỉ những thời điểm không tốt)
指某个时期 (多指不好的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chín; thu hoạch; mùa gặt (hoa màu)
庄稼成熟或成熟时节
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thu; mùa thu
秋季
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Họ Thu
姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塸
鶖
蝵
𠀉
楸
丠
蟗
丘
㐀
鞧
蓲
鞦
穬
秤
秌
䅷
䄸
䅐
穓
䄨
稽
秗
穅
䄱
响
鿍
㶭
荓
鬼
姮
䆓
昷
峆
𠊡
枮
乗
秋天
秋千
中秋
秋季
秋葵
春秋
千秋
深秋
秋水
秋裤
