Bản dịch của từ 秋子梨 trong tiếng Việt
秋子梨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋子梨 (Danh từ)
【qiū zǐ lí】
01
Một loại quả của cây (loại lê/hoa quả), quả của cây gọi là 秋子梨
这种植物的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài cây thân gỗ mọc rụng lá (họ hoa hồng), lá hình trứng, mép có răng cưa nhọn như gai, hoa màu trắng, quả thường hình tròn hoặc hơi dẹt, vỏ vàng xanh; thường nhân giống bằng ghép hoặc gieo hạt. (Hán-Việt: Thu tử lê)
落叶乔木。叶卵圆形至卵形,边缘有刺芒状锐锯齿,花白色。果多为扁圆形或圆形,果皮黄绿色。用嫁接、播种等法繁殖。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋子梨
qiū
秋
zi
子
lí
梨
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塸
鶖
蝵
𠀉
楸
丠
蟗
丘
㐀
鞧
蓲
鞦
穬
秤
秌
䅷
䄸
䅐
穓
䄨
稽
秗
穅
䄱
响
鿍
㶭
荓
鬼
姮
䆓
昷
峆
𠊡
枮
乗
秋天
秋千
中秋
秋季
秋葵
春秋
千秋
深秋
秋水
秋裤
