Bản dịch của từ 秋水 trong tiếng Việt
秋水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋水 (Danh từ)
【qiū shuǐ】
01
Nước mắt mùa thu; thu thuỷ (ví với đôi mắt của người phụ nữ)
比喻人的眼睛 (多指女子的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋水
qiū
秋
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塸
鶖
蝵
𠀉
楸
丠
蟗
丘
㐀
鞧
蓲
鞦
穬
秤
秌
䅷
䄸
䅐
穓
䄨
稽
秗
穅
䄱
响
鿍
㶭
荓
鬼
姮
䆓
昷
峆
𠊡
枮
乗
秋天
秋千
中秋
秋季
秋葵
春秋
千秋
深秋
秋水
秋裤
