Bản dịch của từ 秋波盈盈 trong tiếng Việt

秋波盈盈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

秋波盈盈 (Tính từ)

qiū bō yíng yíng
01

Ánh mắt ướt át; mắt đầy tình cảm; Mắt đẹp; ánh mắt quyến rũ

眼睛美丽;迷人的目光 秋波盈盈形容眼睛如秋水般清澈动人,给人一种迷人的感觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋波盈盈

qiū

yíng

yíng

秋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
Hình thái radical:
⿰,禾,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép