Bản dịch của từ 秋种 trong tiếng Việt

秋种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

秋种 (Danh từ)

qiū zhǒng
01

Hạt giống gieo vào mùa thu; việc gieo trồng mùa thu (thu hoạch mùa sau)

1.秋播的种子。

Ví dụ
02

Vụ mùa mùa thu; mùa thu gieo trồng (thu hoạch hoặc trồng vụ mùa vào mùa thu) — Hán Việt: thu chủng

2.秋庄稼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋种

qiū

zhǒng

Các từ liên quan

秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
种五生
种人
种众
种佃
种作
秋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
Hình thái radical:
⿰,禾,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép