Bản dịch của từ 秋蝉 trong tiếng Việt

秋蝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

秋蝉 (Danh từ)

qiū chán
01

Tên một loài ve mùa thu (ve cáo), thường dài khoảng vài phân, mình màu đen, cánh vàng nâu; thường kêu vào buổi chiều thu.

动物名。蝉科。体长约寸余。体色黑,翅黄褐色,腹下黑黄,有白粉。常在秋天傍晚时鸣叫。

Ví dụ
02

Một loại ve (kêu về mùa thu); còn gọi là '鸣蜩' — ve mùa thu

亦称为「鸣蜩」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋蝉

qiū

chán

秋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
Hình thái radical:
⿰,禾,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép