Bản dịch của từ 种子田 trong tiếng Việt

种子田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种子田 (Danh từ)

zhǒng zi tián
01

Ruộng giống, nơi trồng cây để thu hoạch hạt giống chất lượng cao.

也叫留种田。繁殖作物优良品种的优质种子所用的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种子田

zhǒng

zi

tián

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
田丁
田七
田业
田中
田中义一
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép