Bản dịch của từ 种子队 trong tiếng Việt

种子队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种子队 (Danh từ)

zhǒng zi duì
01

Đội hạt giống (trong thể thao, đội mạnh được xếp hạng cao trong giải đấu)

体育运动竞赛以队为单位﹑采用淘汰制或分组循环制时﹐对被安排在各组的实力较强的队的称号。参见“种子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种子队

zhǒng

zi

duì

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
队主
队伍
种
Bính âm:
【chóng】【ㄓㄨㄥˇ, ㄔㄨㄥˊ】【CHỦNG, CHÚNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép