Bản dịch của từ 种学织文 trong tiếng Việt

种学织文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种学织文 (Danh từ)

zhǒng xué zhī wén
01

参见种学绩文”(见注)——可能为古书或词条的引用标题或印刷/录入错误通常指某一类文献条目疑为书名或条目名

见“种学绩文”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种学织文

zhǒng

xué

zhī

wén

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
文丈
文不加点
文不对题
文丐
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép