Bản dịch của từ 种族主义 trong tiếng Việt

种族主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种族主义 (Danh từ)

zhǒng zú zhǔ yì
01

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc; lý thuyết cho rằng có sự phân chia giữa các chủng tộc, coi một số chủng tộc là cao hơn và xứng đáng thống trị những chủng tộc khác.

剥削阶级用种族作为区分人类优劣标准的一种理论。认为种族有优劣之分,“高等种族”应统治“低等种族”。是种族歧视和种族压迫的根源,直接为殖民侵略和扩张政策服务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种族主义

zhǒng

zhǔ

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
族世
族举
族云
族产
族亲
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép